Thức ăn ép đùn đối với tôm thẻ chân trắng

Một đánh giá về thức ăn ép đùn đối với tôm thẻ chân trắng ở giai đoạn juvenile (ấu niên) cho thấy khả năng tiêu hóa chất dinh dưỡng được cải thiện, năng suất sản xuất và lợi nhuận cao hơn.

Quá trình sản xuất thức ăn nuôi trồng thủy sản có tác động trực tiếp đến tính chất hóa lý của thức ăn, có thể ảnh hưởng đến độ bền và tính ổn định của thức ăn và cả chất lượng nước. Ngoài ra, điều kiện chế biến cũng có thể làm thay đổi chất lượng dinh dưỡng và ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa thức ăn và sinh khả dụng của thức ăn.

Duy trì chất lượng dinh dưỡng quá trình chế biến là chìa khóa trong sản xuất thức ăn nuôi trồng thủy sản. Sự suy giảm chất lượng dinh dưỡng và lạm dụng chất dinh dưỡng là những thách thức trong hầu hết các phương pháp sản xuất thức ăn truyền thống được sử dụng. Trước đây, ép viên là kỹ thuật được sử dụng phổ biến nhất trong sản xuất thức ăn nuôi trồng thủy sản. Tuy nhiên, công nghệ này dần được thay thế bằng công nghệ ép đùn với một số đặc điểm thuận lợi, độc đáo hơn, như khả năng biến đổi một số chất dinh dưỡng (protein, tinh bột) nhằm cải thiện đặc tính, tăng khả năng cung cấp chất dinh dưỡng của thức ăn.

Ngoài ra, quá trình ép đùn làm biến tính các enzyme không mong muốn và vô hiệu hóa một số yếu tố chống dinh dưỡng, tăng cường sinh khả dụng của các thành phần có trong thức ăn. Độ chính xác trong sinh khả dụng của thức ăn là một dữ liệu để xây dựng và sản xuất thức ăn.

Tuy nhiên, chế biến thức ăn ép đùn cần có máy móc hiện đại và có kiến ​​thức, chuyên môn để thực hiện quá trình này, do đó, giá thành sản phẩm thường đắt hơn so với thức ăn ép viên.

Bài báo này báo cáo về kết quả nghiên cứu để đánh giá tác động của thức ăn ép đùn lên khả năng tiêu hóa và sản lượng của tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) giai đoạn juvenile.

Khả năng tiêu hóa protein, acid amin và carbohydrate

Tỷ lệ tiêu hóa protein (DAP), acid amin (DAAA) và carbohydrate (DAC) được xác định thông qua tôm thẻ chân trắng ở giai đoạn juvenile (6 đến 10 gram). Được cho ăn bằng thức ăn ép đùn và thức ăn ép viên với cùng một công thức cơ bản (35% protein thô; 7,5% chất béo thô).

Thí nghiệm này được thực hiện trong một hệ thống tuần hoàn 60 lít và nước được tuần hoàn với tốc độ hàng ngày là 400%. Thả 10 con tôm/bể, nuôi trong năm ngày, sau đó thu thập mẫu phân. Tôm được cho ăn 2 cử/ngày, với tỷ lệ cho ăn tăng 3% mỗi ngày.

Thức ăn ép đùn và thức ăn viên được cho ăn ngẫu nhiên và lặp lại 4 lần.  Phân được thu thập sau mỗi lần cho ăn bằng cách xi phông, rửa sạch sẽ ngăn các ảnh hưởng do độ mặn và bảo quản trong tủ lạnh cho đến khi được đông khô cho các phân tích tiếp theo.

Kết quả phân tích cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p <0,05) về mức độ tiêu hóa protein: tỷ lệ protein được tiêu hóa trong thức ăn ép đùn cao hơn so với thức ăn viên. Nói cách khác, tôm sử dụng protein từ thức ăn ép đùn tốt hơn (Bảng 1).

Bảng 1. Tỷ lệ tiêu hóa protein (DAP) và carbohydrate (DAC) trong thực phẩm được sản xuất bằng cách ép viên và ép đùn.

Thức ăn

DAP (%) DAC (%)

Ép đùn

83,84 ± 0,67ᵃ 93,88 ± 1,94ᵃ

Viên

82,63 ± 0,93ᵇ

90,71 ± 0,61ᵇ

* Trung bình độ lệch chuẩn (SD) có giá trị khác nhau thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p <0,05).

Protein là thành phần thiết yếu của tế bào và phần lớn tạo thành mô cơ tôm. Sự phát triển của tôm dựa trên việc giải phóng các acid amin thiết yếu để thực hiện các chức năng cấu trúc, điều tiết và cân bằng nội môi. Việc xử lý nhiệt ướt trong quá trình ép đùn được sử dụng để làm thức ăn cho tôm có thể làm bất hoạt hầu hết các chất ức chế trypsin [enzyme trypsin giúp phân hủy nhiều loại protein khác nhau, chủ yếu trong quá trình tiêu hóa] trong bột đậu nành. Điều này rất quan trọng, vì trypsin là protease chịu trách nhiệm phá vỡ các liên kết peptide và giải phóng các peptide và axit amin chuỗi ngắn.

Tỷ lệ tiêu hóa acid amin cho thấy sự khác biệt đáng kể về arginine, isoleucine, lysine, methionine, threonine, glycine và proline. Tỷ lệ tiêu hóa đối với các loại acid amin này cao hơn khi sử dụng thức ăn ép đùn.

Ngoài ra, tỷ lệ tiêu hóa acid amin trong khi ăn thức ăn ép đùn đối với lysine và methionine – hai axit amin thiết yếu có sinh khả dụng trong thức ăn của tôm và rất quan trọng đối với sự trao đổi chất và hình thành mô dựa trên protein phức tạp – là rất đáng chú ý. Điều này ảnh hưởng đến sự hình thành mô tôm và tốc độ tăng trưởng. Tốc độ tăng trưởng cao hơn cho phép hiệu quả và lợi nhuận cao hơn, rút ​​ngắn chu kỳ sản xuất.

Các nguồn năng lượng phù hợp nhất cho thức ăn tôm là những thành phần có hàm lượng carbohydrate cao. Nhưng tinh bột từ phần lớn các loại củ, ngũ cốc và các loại đậu được sử dụng trong thức ăn động vật không dễ dàng tiếp cận được với enzyme alpha-amylase, trừ khi được xử lý trước.

Xử lý nhiệt ướt ở nhiệt độ hơn 70oC trong vài phút là phương pháp chính để tạo điều kiện thuận lợi cho tinh bột kích hoạt alpha-amylase. Khi tinh bột được xử lý bằng cách ép đùn, cấu trúc của chúng thay đổi hoàn toàn, tạo nhiều điểm tiếp xúc hơn để enzyme phân hủy tinh bột thành các phân tử nhỏ, giải phóng glucose. Do đó, tinh bột nấu chín hoặc gelatin hóa có tỷ lệ tiêu hóa cao hơn so với tinh bột chưa nấu chín hoặc thô.

Kết quả cho thấy hàm lượng carbohydrate tiêu hóa trong thức ăn ép đùn cao đáng kể so với thức ăn viên (Bảng 1). Lý do là trong quá trình nấu đùn, các thành phần có hàm lượng carbohydrate cao làm tăng tính sinh khả dụng và sự đồng hóa của các thành phần.

Hiệu suất trong điều kiện có kiểm soát

Trong một nghiên cứu khác, tôm thẻ chân trắng ở giai đoạn juvenile (3,86 ± 0,06 gram) được thả với mật độ 15 con/m2, nuôi trong 54 ngày và được cho ăn thức ép đùn hoặc thức ăn viên. Mỗi nghiệm thức được lặp lại 4 lần. Tôm được cho ăn 3 lần/ngày.

Kết quả cho thấy có sự khác biệt thống kê (p <0,05) trong sự tăng trưởng, trọng lượng và sinh khối cuối cùng, trong khi không có sự khác biệt về tỷ lệ sống và chuyển đổi thức ăn giữa các nghiệm thức. Tôm được cho ăn bằng thức ăn ép đùn có sinh khối cuối cùng cao hơn 9% và trọng lượng cuối cùng cao hơn 10%, cho thấy quá trình ép đùn ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất của tôm (Bảng 2).

Bảng 2. Năng suất tôm được cho ăn thức ăn ép đùn và thức ăn viên

Cho ăn Trọng lượng cuối Tăng trưởng hàng tuần

(g / tuần)

Sinh khối

(g / bể)

FCR

Sự sống (%)

Ép đùn

11,51a 0,99a 103,17a 1.7a

90a

Viên

10,38b 0,85b 93,44b 1,52a

90a

* Trung bình độ lệch chuẩn (SD) có giá trị khác nhau thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p <0,05).

Các nghiên cứu trước đây cũng cho thấy thức ăn ép đùn cho kết quả tốt hơn so với thức ăn viên. Một số tác giả đã báo cáo những lợi thế khi sử dụng thức ăn ép đùn để sản xuất tôm thẻ chân trắng. Một số nhà nghiên cứu đã chứng minh rằng thức ăn ép đùn tạo ra sự tăng trưởng tốt hơn so với thức ăn dạng viên (8,35 gram so với 7,11 gram) trong một hệ thống thí nghiệm có kiểm soát. Kết quả tương tự đã được báo cáo cho các loài giáp xác khác; ví dụ, PL của tôm càng xanh (Macrobranchium rospriceii) được cho ăn thức ăn ép đùn có tốc độ tăng trưởng và hiệu quả protein tốt hơn so với chế độ ăn viên, và mất chất dinh dưỡng và chuyển đổi thức ăn thấp hơn khi xử lý thức ăn ép đùn.

Hiệu suất trong thực nghiệm

Một đánh giá thực nghiệm tại các trang trại nuôi tôm ở Vịnh Guayaquil về tác động của thức ăn ép đùn đối với tăng trưởng, tỷ lệ sống, chuyển đổi thức ăn, chi phí sản xuất và hiệu quả kinh tế của tôm được thực hiện vào năm 2019.

Trọng lượng tôm ban đầu trong các ao này là 0,4 đến 0,6 gram và mật độ thả là 13 đến 15 PL/m2. Chu kỳ sản xuất kéo dài trong 104 đến 119 ngày tùy thuộc vào trọng lượng thu hoạch mục tiêu.

Kết quả cho thấy trọng lượng tôm khi cho ăn bằng thức ăn ép đùn tăng cao hơn 11% và điều này được phản ánh trong trọng lượng thu hoạch lớn hơn được sản xuất trong thời gian ít hơn đáng kể – khoảng 15 ngày (Hình 1).

Hình 1: Trọng lượng trung bình cuối cùng và số ngày nuôi theo loại thức ăn

Các ao tôm được cho ăn bằng thức ăn ép đùn có tỷ lệ sống cao hơn 7% so với cho ăn bằng thức ăn viên (Hình 2). Có thể việc rút ngắn chu kỳ sản xuất có ảnh hưởng đến thông số này, vì ít thời gian tiếp xúc với sự thay đổi môi trường và mầm bệnh hơn.

Hình 2: Tỷ lệ sống của tôm theo loại thức ăn

Về hiệu quả kinh tế, các ao tôm được cho ăn bằng thức ăn ép đùn có chi phí sản xuất thấp hơn 90% mỗi pound và lợi nhuận cao hơn 13% so với ao được cho ăn bằng thức ăn viên (Hình 3).

Hình 4: Chi phí và lợi nhuận trung bình theo loại thức ăn.

Kết quả trên cho thấy những tác động có lợi của thức ăn ép đùn đối với tôm so với thức ăn viên. Sự tăng sinh khả dụng của các chất dinh dưỡng thông qua sản xuất thức ăn ép đùn cho thấy hiệu quả tích cực trong nuôi tôm thương mại, với chu kỳ nuôi ngắn hơn, chi phí sản xuất thấp hơn và năng suất cao.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

schoolgirl pussy