Nguồn dinh dưỡng cho tôm giống

Hình 1. Thức ăn dành cho PL được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau

Nguồn tôm post (PL) có chất lượng cao ổn định là yêu cầu thiết yếu để đảm bảo sản xuất tôm bền vững trong tương lai. Nguồn giống tốt đã trở thành nguồn cung cấp PL quan trọng cho ngành công nghiệp tôm. Người ta ước tính rằng trong năm 2002, hơn 11.500 trại giống đã sản xuất 220.000 triệu con tôm giống trên toàn thế giới.

Khi nguồn cung cấp PL tăng lên, người ta càng chú ý nhiều hơn đến chất lượng hơn là số lượng con giống. Nuôi tôm giống chất lượng tốt đòi hỏi phải sử dụng thức ăn chất lượng và quy trình cho ăn tối ưu. 

Khi ngành tôm tiến tới mức độ kiểm soát cao hơn và sử dụng nguồn tôm bố mẹ đã được thuần hóa, thì nhu cầu về nguồn dinh dưỡng tối ưu hơn sẽ được đặt ra để hỗ trợ tối đa hiệu quả sản xuất. Cho đến nay, đã có nhiều đổi mới trong quy tình nuôi tôm nhằm cải thiện và quản lý sức khỏe tôm bố mẹ và tôm ấu trùng, nhưng sự phụ thuộc quá nhiều vào thức ăn tươi sống ở giai đoạn ấu trùng cho thấy vẫn còn rất nhiều việc phải làm để tối ưu hóa nguồn thức ăn và cho hiệu suất tốt nhất.

Thức ăn hỗn hợp cho ấu trùng

Thông thường, thức ăn dành cho giai đoạn ấu trùng của các loài sinh vật biển là thức ăn tươi sống như tảo, động vật phù du, luân trùng và artemia. Mặc dù thức ăn tươi sống cung cấp một nguồn dinh dưỡng tuyệt vời, nhưng chúng cũng có một số nhược điểm.

Nuôi tảo đòi hỏi người nuôi phải chuyên môn để duy trì giá trị dinh dưỡng cao nhất, và phải tốn nhiều chi phí để sản xuất tảo số lượng lớn. Luân trùng làm mất nhiều thời gian và công sức để duy trì, và Artemia thì bị thiếu hụt nguồn cung cấp.

Trong những năm gần đây, giá PL trên thị trường thấp và chi phí thức ăn tươi sống dao động đã khiến trại giống phải giảm sử dụng Artemia và kết hợp các thức ăn thay thế khác. Nếu kết hợp với thức ăn thay thế không tương xứng có thể làm giảm tỷ lệ sống của PL và chất lượng PL kém.

Trong một số trường hợp, đặc biệt là với luân trùng và artemia, cấu hình axit béo không đầy đủ, nhất là đối với acid béo không bão hòa cao (HUFAs). Bổ sung chất béo được xem như một phương tiện để khắc phục sự thiếu hụt dinh dưỡng này. Việc bổ sung chất béo bao gồm việc tăng cường hàm lượng docosahexaenoic (DHA) và axit eicosapentaenoic (EPA) trong thức ăn tự nhiên thông qua phương pháp “vi bọc (bioencapsulation)”. Các sinh vật sống được cho ăn thức ăn giàu DHA / EPA để tăng hàm lượng chất béo trong các mô của chúng, và sau đó ấu trùng sẽ ăn các sinh vật tăng cường này. 

Việc phát triển thức ăn hỗn hợp dành cho ấu trùng có công thức thay thế hoàn toàn thức ăn tươi sống là một mục tiêu khó khăn. Khó khăn lớn nhất là tạo ra thức ăn có thành phần hoàn chỉnh và có kích thước đủ nhỏ để ấu trùng có thể ăn và tiêu hóa tốt. Hạt thức ăn quá nhỏ có thể dễ mất chất dinh dưỡng và làm bẩn môi trường nuôi. Mặt khác, nếu tạo một lớp bao phủ đủ để nước không thấm vào thức ăn và ngăn chặn thức ăn nhanh tan trong nước có thể dẫn đến khả năng tiêu hóa kém và hạn chế sự hấp thu chất dinh dưỡng cho ấu trùng.

Các loại thức ăn

Hình 2. Ấu trùng Zoea

Trên thị trường có rất nhiều loại thức ăn cho ấu trùng, bao gồm thức ăn dạng microbound, dạng mảnh (Flake), dạng hạt, vi bọc và dạng lỏng. Thức ăn dạng microbound sử dụng nhiều chất kết dính khác nhau để tạo ra một hạt nhỏ và được làm nhỏ theo kích thước thích hợp. Flake được sử dụng phổ biến ở Châu Á và Châu Mỹ.

Để sản xuất Flake, các nguyên liệu được hoàn tan vào nước để tạo hỗn hợp đậm đặc, hỗn dịch này được bơm vào máy sấy. Các mảnh lớn có thể được nghiền nhỏ và được rây qua lưới lọc thích hợp.

Thức ăn dạng hạt được sản xuất bằng cách sử dụng chất kết dính lỏng và nước phun vào hỗn hợp thức ăn để tạo thành các hạt. Thức ăn vi bọc có lớp vỏ bao bên ngoài giúp giữ lại các thành phần bên trong. Thức ăn dạng lỏng về cơ bản là một hỗn hợp thức ăn dạng bùn.

Thành phần dinh dưỡng và các đặc tính của hạt thức ăn như hương vị thức ăn, độ ngon, độ lắng của hạt và độ ổn định trong nước có thể bị ảnh hưởng tùy thuộc vào cách chế biến thức ăn của từng nhà sản xuất thức ăn.

Cân nhắc việc phát triển thức ăn

Nguồn dinh dưỡng dành cho các loại ấu trùng liên quan đến tập tính, sinh lý và động cơ khi kiếm ăn. Chúng có thể khác nhau từ giai đoạn ấu trùng đến giai đoạn trưởng thành. Thói quen kiếm ăn ở nhiều loài cho thấy những thay đổi rõ rệt khi ấu trùng phát triển.

Ở tôm he, chế độ ăn thay đổi là ăn tảo (giai đoạn zoea) sang ăn tạp (giai đoạn PL). Trong giai đoạn PL và đầu giai đoạn con non, chúng có thể chuyển sang chế độ ăn thịt. Những thay đổi khác sẽ được xem xét trong vòng vài ngày sau khi nở như ăn sinh vật phù du sang sinh vật đáy, và từ ăn lọc sang bắt mồi.

Một trong những điều cần xem xét chính là sự phát triển của cấu trúc và chức năng của ruột. Các loài giáp xác ấu trùng có cấu tạo ruột đơn giản dần trở nên phức tạp hơn. Sinh lý của ruột và các enzym đường ruột cũng thay đổi và vì thời gian tiêu hóa có thể khá ngắn, nên việc thiết kế một chế độ ăn giàu dinh dưỡng, dễ tiêu hóa là một thách thức.

Lipid

Nhiều nghiên cứu về thức ăn cho ấu trùng tập trung vào các yêu cầu đối với HUFAs và phospholipid. Cả DHA và EPA đều cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển bình thường của nhiều loài cá biển và động vật giáp xác. Mặc dù chưa có định lượng cụ thể về nhu cầu sử dụng axit béo thiết yếu đối với ấu trùng tôm, nhưng 1% omega-3 HUFA trong chế độ ăn có thể được coi là giá trị tối thiểu đối với PL.

Mặc dù có ít bằng chứng rằng ấu trùng giáp xác có thể tổng hợp phospholipid từ HUFAs, nhưng việc bổ sung phospholipid vào thức ăn đã được chứng minh là có lợi, giúp tăng cường hấp thu cholesterol và triacylglycerol trong thức ăn.

Dường như không có yêu cầu đối với phosphatidyletanolamine hoặc phosphatidylinositol khi có đủ phosphatidylcholine trong thức ăn. PL của tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus van namei) được cho ăn thức ăn có chứa phospholipid giúp làm tăng khả năg tăng trưởng, mặc dù các phospholipid khác trong lecithin không thể bù đắp cho sự thiếu hụt phosphatidylcholine.

Ở ấu trùng tôm he Nhật Bản (Penaeus japonicus), sự biến thái tối ưu đạt được khi thức ăn có chứa 15-30 gram phosphatidylcholine đậu tương. Nhu cầu phospholipid của ấu trùng giáp xác dường như nằm trong khoảng 1-3%.

Protein và acid amin

Hàm lượng protein tối ưu trong thức ăn của ấu trùng có thể thay đổi tùy vào loài, giai đoạn ấu trùng, nguồn protein, khả năng tiêu hóa và thành phần acid amin. Hàm lượng protein khuyến nghị trong thức ăn cho ấu trùng có thể từ 23-57%. Bảng 1 cung cấp một cái nhìn tổng quan về các thành phần dinh dưỡng của thức ăn dành cho tôm.

Thành phầnThức ăn Zoea-MysisThức ăn cho PL
 Protein (%)45-5743-60
 Lipid (%)10-293-19
 Tro (%)7-185-16
 Tinh bột (%)2-121-21
 Chất xơ (%)1,2-9,4
 Độ ẩm (%)3-83-11
 HUFA (mg / g)7
 DHA (mg / g)1.3.20,14-1,3
 EPA (mg / g)1,1-50,12-6
 Vitamin C (mg / kg)1.000-4.500975-4.500
 Vitamin E (mg / kg)400-500150-500
 Canxi (%)0,7-5
 Phốt pho (%)0,5-2,1

Bảng 1. Thành phần thức ăn tổng hợp dành cho Zoea-Mysis và PL

Các acid amin thiết yếu cho tôm bao gồm methionine, arginine, threonine, tryptophan, histidine, isoleucine, leucine, lysine, valine và phenylalanine.

Hình 3. PL là nguồn tôm giống chính trong ngành công nghiệp tôm

Vitamin và các khoáng chất

Các vitamin tan trong chất béo và tan trong nước, ví dụ carotenoid rất cần thiết cho ấu trùng tôm. Thiếu vitamin có thể dẫn đến các triệu chứng khác nhau, và cuối cùng là ảnh hưởng đến khả năng sống của ấu trùng.

Nhu cầu vitamin cơ bản đối với P. japonicas được thể hiện ở Bảng 2. Thức ăn tổng hợp cho ấu trùng tôm có chứa hỗn hợp vitamin và khoáng chất hoàn chỉnh như trong thức ăn cho tôm trưởng thành.

Bảng 2. Nhu cầu vitamin cơ bản đối với P. japonicas

VitaminHàm lượng (mg / kg)
 Thiamine HCl4
Riboflavin8
 Pyridoxin HCl12
 Axit nicotinic40
 Biotin0,2
 Choline clorua600
 Inositol200
 Na-ascorbate1.000
 Tocopherol20

Ban đầu, vitamin C được sử dụng là Natri Ascorbate thay vì L-ascorbyl-2-polyphosphate. Mặc dù có rất ít dữ liệu về việc sử dụng dạng vitamin C này cho ấu trùng, nhưng nhu cầu vitamin C cần được dùng để sản xuất PL tối thiểu 20-130 mg AA/kg đối với P. monodon và L. vannamei, và dùng 2.000 mg AA/kg để tăng cường sức đề kháng của PL khi bị nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc stress.

Carbohydrate, nucleotide

Đối với động vật giáp xác trưởng thành, dường như không có yêu cầu cụ thể nào đối với carbohydrate trong chế độ ăn. Carbohydrate có thể được sử dụng để giảm chi phí thức ăn bằng cách tiết kiệm protein hoặc lipid và thường được sử dụng làm chất kết dính trong thức ăn cho ấu trùng.

Nucleotides đã chứng tỏ rất quan trọng đối với động vật có xương sống ở giai đoạn non hoặc giai đoạn nhỏ. Việc bổ sung nucleotide vào thức ăn ở giai đoạn ấu trùng cũng cho thấy sự phát triển nhanh chóng của động vật giáp xác. Tuy nhiên, vẫn chưa có dữ liệu nghiên cứu nào về việc sử dụng nucleotide để nuôi ấu trùng giáp xác.

Mặc dù từ những nghiên cứu có trước có thể xây dựng công thức thức ăn phù hợp cho ấu trùng tôm, nhưng vẫn cần nghiên cứu thêm nữa để tiếp tục hoàn thiện giá trị dinh dưỡng của thức ăn. Ngoài ra, cần phải lựa chọn đúng kỹ thuật chế biến thức ăn và nghiên cứu các đặc điểm của hạt thức ăn để đáp ứng đúng nhu cầu của từng loài, từng giai đoạn và điều kiện nuôi khác nhau.

Việc thay thế hoàn toàn thức ăn tươi sống bằng thức ăn tổng hợp đã và đang được áp dụng nhưng chưa rộng rãi trong quy mô thương mại. Với sự phức tạp vốn có của việc cung cấp một gói dinh dưỡng hoàn chỉnh có kích thước nhỏ, mục tiêu này cần phải được nghiên cứu và phát triển lâu dài hơn nữa.

Nguồn: https://www.aquaculturealliance.org/

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

schoolgirl pussy