Giá trị của bột hạt Lupin cho tôm thẻ chân trắng

Hơn một nửa số loài thủy sản trong sản xuất được cho ăn bằng thức ăn tổng hợp và gần đây có một số nghiên cứu tập trung vào các protein có nguồn gốc từ thực vật để thay thế cho bột cá. Nguồn protein này chủ yếu từ các loại đậu như đậu Hà Lan, đậu lupin và đậu fava. Cây họ đậu tự cung cấp nitơ cho chính nó và các vụ tiếp theo, do đó làm giảm nhu cầu sử dụng phân bón trong trong quá trình luân canh.

Một số giống đậu lupin khác nhau đã được thử nghiệm với các loài thủy sản khác nhau và với kết quả đầy hứa hẹn. Tỷ lệ tiêu hóa đậu lupin được chứng minh là vượt quá so với đậu nành trong cá hồi Đại Tây Dương. Bột hạt lupin ép đùn cho thấy hệ số tiêu hóa tốt, đặc biệt là protein và năng lượng, trong cá hồi và cá bơn, và có thể thay thế rất nhiều bột cá trong thức ăn của cá chẽm châu Âu. Ít nhất 40% protein bột cá trong thức ăn của tôm sú (Penaeus monodon) có thể được thay thế bằng bột hạt lupin (sử dụng trên cơ sở tương đương protein), mà không ảnh hưởng xấu đến sự tăng trưởng. Và một nghiên cứu cho thấy lupin Andean (Lupinus mutabilis) có thể thay thế ít nhất một nửa protein bột cá – tương đương 1/3 tổng lượng protein – trong chế độ ăn của tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) mà không ảnh hưởng tiêu cực đến sự tăng trưởng và chuyển đổi thức ăn. Tuy nhiên, thông tin về ảnh hưởng của các thông số trao đổi chất và miễn dịch cho đến nay vẫn còn thiếu.

Bài báo này báo cáo về một nghiên cứu đánh giá giá trị bột hạt lupine (Lupinus angustifolius), được xem như một thành phần dinh dưỡng bền vững cho tôm thẻ chân trắng và được thực hiện trong hệ thống nuôi trồng thủy sản tuần hoàn.

Thiết lập nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện trong một hệ thống nuôi trồng thủy sản tuần hoàn (RAS) tại Trung tâm nghiên cứu nuôi trồng thủy sản ở Đức. Thiết lập bao gồm 18 bể riêng biệt với hệ thống xử lý nước bao gồm bộ lọc cơ học, bộ tách protein, bộ lọc sinh học và xử lý ozone. Trong quá trình thử nghiệm, các thông số nước được đo mỗi ngày (oxy hòa tan: 91,93 ± 4,95%; pH: 7,53 ± 0,11; nhiệt độ: 26,11 ± 0,69oC và độ mặn: 15,96 ± 0,53 gram/L). Xác định nồng độ các hợp chất nitơ 2 lần/tuần, với nồng độ amoni là 0, 27± 0,245 mg/L, nitrat là 2,25 ± 3,692 mg/L và nitrit là 122,71 ± 96,16 mg/L.

Đối tượng thí nghiệm là PL13, trọng lượng trung bình ~ 3 mg ± 0,5 mg, được lấy từ một trại sản xuất tôm ở Florida (Hoa Kỳ) và được nuôi trong bảy tuần. Mỗi bể được thả với 25 cá thể. Cho ăn có kiểm soát 4 lần/ngày, trong vòng 8 tuần. Cân nặng và chiều dài được ghi lại khi bắt đầu, và sau bốn và tám tuần. Vào cuối thí nghiệm, các mẫu haemolymph được thu thập để phân tích thêm.

Thí nghiệm bao gồm 4 nghiệm thức. Nghiệm thức đối chứng (control) với bột cá là nguồn protein chính; nghiệm thức L10 và L20 tương ứng với 10 và 20% bột hạt lupin thay thế bột cá; và L30 với 30% bột hạt lupin thay thế hoàn toàn bột cá. Nghiệm thức so sánh (com) sử dụng thức ăn thương mại (Beeskow, Đức; protein 390 gram/kg, lipid 90 gram/kg, tro 90 gram/kg, chất xơ 15 gram/kg).

Kết quả

Tất cả các nghiệm thức đều chấp nhận thức ăn và tăng trưởng tốt. Tỷ lệ sống trung bình của tôm trong tất cả các chế độ ăn bổ sung lupin là 68,3 ± 7,3%. Đối với nghiệm thức đối chứng, tỉ lệ sống của tôm đạt 63,0 ± 5,0% và không có khác biệt về mặt thống kê giữa các nghiệm thức. Sau tám tuần, trọng lượng cơ thể của tôm khác nhau đáng kể tùy thuộc vào chế độ ăn (Bảng 1). Tôm ở nghiệm thức đối chứng, L10 và Com có trọng lượng nặng nhất. Tôm ở nghiệm thức L20 nhẹ hơn đáng kể so với đối chứng và nghiệm thức L10 nhưng không khác biệt với tôm cho ăn bằng thức ăn thương mại. Tôm ở nghiệm thức L30 có trọng lượng cơ thể thấp đáng kể so với tất cả các nghiệm thức khác. Những phát hiện này cũng được phản ánh qua tỉ lệ trọng lượng cơ thể theo ngày, hầu hết các nghiệm thức đều có tỉ lệ cao hơn 1,5 nhưng giảm xuống dưới 1,0 ở nghiệm thức L30 (Bảng 1).

Bảng 1: Kết quả tăng trưởng của tôm qua từng nghiệm thức

Nghiệm thức Trọng lượng ban đầu (g) Trọng lượng sau 8 tuần cho ăn (g) Tăng cân (g) Tỉ lệ trọng lượng cơ thể theo ngày (%)
Com

3,60 ± 0,00

9,50 ± 0,55 5,898

1.731

Đối chứng

3,62 ± 0,05

10,37 ± 0,55 6,747

1.878

L10

3,61 ± 0,05

9,66 ± 0,58 6.044

1.756

L20

3,61 ± 0,02

8,53 ± 0,55 4.924

1.537

L30

3,60 ± 0,03

6,24 ± 0,61 2.644

0,984

Hoạt tính haemolymph phenoloxidase (PO – thành phần quan trọng trong hệ thống miễn dịch của tôm) cao nhất ở nghiệm thức L10 và thấp đáng kể khi cho ăn bằng thức ăn thương mại (Hình 1a). Hoạt tính của PO trong nghiệm thức đối chứng, L20 và L30 chỉ ở mức trung bình, không có sự khác biệt đáng kể so với nghiệm thức Com hoặc L10.

Mức glucose cao hơn đáng kể ở nghiệm thức L10 (28,36 ± 6,44 mg / dl) so với nghiệm thức L30 (19,71 ± 2,73 mg/dl) (Hình 1b). Mức glucose của tôm ở nghiệm thức Com (27,0 ± 4,15 mg/dl), đối chứng (22,89 ± 2,26 mg / dl) và L20 (24,73 ± 5,0 mg/dl) đạt mức trung bình và không khác biệt đáng kể so với L10 hoặc L30.

Giá trị tổng số tế bào máu trung bình (THC) trung bình là 277,6 ± 118,7×105 tế bào ml/L. Tổng số tế bào máu cao hơn khi tôm được cho ăn hàm lượng lupin ở mức thấp (L10) so với giá trị THC của tôm được cho ăn bằng thức ăn thương mại và đối chứng. Hàm lượng lupin thì giá trị THC càng giảm. Không có sự khác biệt đáng kể giữa các nghiệm thức. Tuy nhiên, chúng tôi quan sát thấy hàm lượng bạch cầu bán hạt (semigranular cell) tăng ở nghiệm thức L10 nhưng bị giảm khi tăng hàm lượng lupin trong thức ăn (Hình 1c).

Hình 1: Kết quả phân tích tan máu

Hình 1: Kết quả phân tích tan máu

Các protein thay thế có tính bền vững và khả thi chiếm sự ưu tiên trong phát triển nuôi trồng thủy sản trong tương lai. Kết quả nghiên cứu của chúng tôi chỉ ra rõ ràng khả năng ứng dụng của bột hạt lupin thay thế cho bột cá trong thức ăn của tôm thẻ chân trắng. Tuy nhiên, như với nhiều nguồn protein thay thế từ thực vật khác, hạt lupin cũng khuyến nghị sử dụng nhưng chỉ trong giới hạn nhất định. Theo nghiên cứu cho thấy nếu tăng tỉ lệ bột hạt lupin trong thức ăn vượt quá 100 g/kg (thay thế 40% bột cá) sẽ làm hiệu suất tôm giảm.

Các thành phần mới trong thức ăn thủy sản, đặc biệt là các thành phần có nguồn gốc từ thực vật, có thể có tác động đến quá trình trao đổi chất của động vật, nhưng có thể không được biểu thị ở mức độ tăng trưởng mà trong các thông số trao đổi chất. Dữ liệu trao đổi chất từ ​​nghiên cứu này cho thấy rằng trong khi thức ăn có chứa 10% lupin không có ảnh hưởng tiêu cực, nhưng đối với thức ăn có chứa 20 và 30% lupin gây giảm tình trạng sinh lý của tôm, hàm lượng chất chuyển hóa thấp hơn trong tổng lượng máu.

Kết quả này cung cấp bằng chứng cho thấy việc đưa bột hạt lupin vào thức ăn có tác dụng điều chỉnh hệ thống miễn dịch của tôm. Hàm lượng lupin trong thức ăn ở mức độ vừa phải (10%) sẽ giúp tăng cường các tế bào máu và hệ thống phenoloxidase (PO) (Hình 1a, c). Hầu hết các nghiệm thức được thiết kế cho thấy hoạt động PO cao, nhưng đối với nghiệm thức L10 cho thấy hoạt động PO tăng đáng kể so với thức ăn thương mại.

Kết luận

Những kết quả này chứng minh bột hạt lupin là nguồn protein thay thế phù hợp cho thức ăn nuôi trồng thủy sản, có thể cung cấp protein chất lượng tốt cho tôm thẻ chân trắng và có thể thay thế một lượng đáng kể bột cá. Đối với sự phát triển thức ăn trong tương lai, tỷ lệ thay thế cao hơn có thể đạt được bằng cách bổ sung hỗn hợp bột lupin và các loại thực vật khác, chẳng hạn như đậu fava. Điều này có thể cung cấp một nguồn dinh dưỡng cân bằng hơn và tăng kích thích miễn dịch hiệu quả. Ngoài ra, cần nghiên cứu thêm để đánh giá các phương pháp tiền xử lý lupin để tăng cường khả năng tiêu hóa.

Nguồn: https://www.aquaculturealliance.org/

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

schoolgirl pussy