Các biện pháp an toàn sinh học

Không có biện pháp tuyệt đối nào để kiểm soát mầm bệnh, nhưng có thể thực hiện các biện pháp an toàn sinh học để giảm bớt sự xuất hiện của mầm bệnh tiềm ẩn.

Nuôi trồng thủy sản cũng giống các ngành nông nghiệp khác, môi trường sản xuất độc canh thường không cân bằng về mặt sinh thái và vốn đã rất căng thẳng. Bệnh là một phần nội tại của tất cả các quy trình nông nghiệp, và nuôi trồng thủy sản cũng không ngoại lệ.

Hiện nay, dịch bệnh là một vấn đề nghiêm trọng tại nhiều trại nuôi tôm, ví dụ như các bệnh do vi khuẩn (Vibrio, NHPB,…), virus (WSSV, YHV, TSV,…) và các bệnh do nấm ký sinh trùng (EHP) đã và đang tàn phá các trang trại tôm trên nhiều quốc gia. Những mối nguy này sẽ tiếp tục lan rộng nếu không tuân thủ theo các thực hành an toàn sinh học.

Tính quan trọng của an toàn sinh học

An toàn sinh học là những quy định và quy trình vận hành được thực hiện để giảm thiểu những tác động của mầm bệnh lên vật nuôi. Nó bao gồm một loạt các hoạt động từ cách quản lý để ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập vào các hệ thống sản xuất đến sử dụng các công cụ giúp tăng khả năng chịu đựng của vật nuôi trong môi trường không cân bằng sinh thái và các công cụ để tăng khả năng miễn dịch.

Không phải tất cả các mầm bệnh tiềm ẩn đều giống nhau, nhưng nhìn chung, các thành phần trong ngành nuôi trồng thủy sản vẫn giống nhau. Do đó, một số các biện pháp an toàn sinh học thông thường được áp dụng chung cho các loài thủy sản.

Không có biện pháp nào có thể ngăn chặn sự xâm nhập của mầm bệnh. Tuy nhiên, việc thực hiện đúng và sử dụng các quy trình cụ thể có thể làm chậm tốc độ biến động của mầm bệnh và bảo vệ ngành nuôi trồng thủy sản không bị ảnh hưởng. Việc không sử dụng biện pháp an toàn sinh học có thể sẽ gây ra những nguy cơ nghiêm trọng đối với ngành nuôi trồng thủy sản.

Mỗi thành phần của quá trình sản xuất được liên kết với nhau. Mầm bệnh có thể dễ dàng di chuyển giữa các giai đoạn sản xuất, cụ thể là tôm bố mẹ có thể lây bệnh cho tôm giống và ấu trùng có thể lây bệnh cho PL. Ngoài ra, mầm bệnh cũng tiềm ẩn trong môi trường và xâm nhập vào hệ thống sản xuất thông qua các con đường khác nhau. Do đó, rất khó để kiểm soát tuyệt đối mầm bệnh, nên việc giảm thiểu việc đưa mầm bệnh tiềm ẩn vào hệ thống sản xuất là những yếu tố quan trọng của an toàn sinh học.

Tôm bố mẹ sạch bệnh (SPF)

Một yếu tố chính của an toàn sinh học là sử dụng bố mẹ SPF khi thả giống. Để lựa chọn tôm bố mẹ SPF, cần chọn những công ty và thương hiệu có uy tín. Tôm bố mẹ phải trải qua nhiều thử nghiệm qua nhiều thế hệ và lịch sử sản xuất động vật SPF.

Sàng lọc tôm bố mẹ

Sàng lọc tôm bố mẹ thông qua các quy trình xét nghiệm phản ứng chuỗi polymerase (PCR). Sự sàng lọc dựa trên quần thể sinh vật có thể mang lại lợi ích về chi phí nhưng không phải là không có rủi ro.

Sàng lọc quần thể – kết hợp với tra cứu nguồn gốc xuất xứ của tôm – là một công cụ mạnh mẽ để phát hiện và loại trừ mầm bệnh, nhưng ngay cả khi quần thể được sàng lọc có đến 98% cá thể sạch bệnh, thì 2% còn lại vẫn có thể gặp vấn đề. Khi xử lý các mầm bệnh tiềm ẩn, 2% đó có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất.

Cách tốt nhất để chắc chắn rằng mầm bệnh không có mặt là sàng lọc từng con tôm bố mẹ. Tuy nhiên, cách này gây tổn thất về kinh phí rất cao nên không được áp dụng rộng rãi.

Xử lý tôm bố mẹ

Đối với các bệnh do virus gây ra, người nuôi thường hủy car lô tôm và khử trùng ao. Đây là cách làm ít tốn kém hơn so với việc sử dụng các loại thuốc kháng virus.

Đối với một số vi khuẩn, chẳng hạn như tác nhân gây bệnh EMS, việc sử dụng kháng sinh phổ rộng kết hợp với khử trùng ao được xem là phần của các quy trình an toàn sinh học thông thường. Tuy nhiên, trước khi sử dụng, kháng sinh phải trải qua nhiều thử nghiệm để xác nhận độ nhạy cảm của vật nuôi với kháng sinh.

Làm sạch nguồn nước

Mọi trại giống và trang trại nuôi tôm nên kết hợp lọc và xử lý nguồn nước bằng các tác nhân như tia cực tím, ozone hoặc chlorine để đảm bảo rằng nguồn nước ban đầu không có tác nhân gây bệnh.

Các mầm bệnh bề mặt

Các mầm bệnh bám trên bề mặt trứng và ấu trùng, bao gồm virus, nấm và vi khuẩn, có thể được làm sạch thông qua việc sử dụng chất khử trùng bề mặt và nước sạch. Việc rửa sạch và khử trùng bề mặt trứng và nauplii có thể phá vỡ chu kỳ của các tác nhân gây bệnh.

Trứng có thể được rửa bằng các chất khử trùng bề mặt như iodophors, glutaraldehyd, ozone hoặc các hợp chất tiêu diệt virus và vi khuẩn khác, sau đó rửa lại bằng nước sạch. Sau khi trứng nở, cần làm sạch ấu trùng nhằm giảm thiểu khả năng lây truyền mầm bệnh từ bố mẹ sang tôm giống.

Các mầm bệnh được truyền từ tôm bố mẹ sang con qua phân, dịch buồng trứng và tinh dịch bao gồm các bệnh do virus: bệnh hoại tử cơ quan tạo máu và cơ quan lập biểu mô (IHHNV), Gill- Associated Virus (GAV), bệnh đầu vàng (YHV), Bệnh gan tụy do Parvovirus (HPV), bệnh MBV (Monodon Baculovirus), bệnh đốm trắng (WSSV); do nấm: các loài LagenidiumSaprolegnia; cũng như vi khuẩn như Vibrio (bao gồm tác nhân gây bệnh EMS (AHPNS).

Nguồn: https://www.aquaculturealliance.org/

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

schoolgirl pussy