An toàn sinh học trong cho thức ăn tôm

Ngành nuôi tôm là một trong những ngành có lợi nhuận cao nhất trong ngành nuôi trồng thủy sản toàn cầu. Năm 2014, tôm nuôi – ở mức 23,58 tỷ USD – là sản phẩm có giá trị thứ hai sau cá chép, và tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) là loài nuôi có giá trị nhất với giá trị 18,46 tỷ USD (FAO).

Mặc dù có tầm quan trọng toàn cầu, nhưng ngành nuôi tôm phải hứng chịu một số đợt dịch bệnh gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Do đó, việc thực hiện các quy trình an toàn sinh học là hết sức cần thiết để tiếp tục mở rộng sản xuất tôm toàn cầu.

Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc, an toàn sinh học được định nghĩa là việc thực hiện các biện pháp làm giảm nguy cơ xâm nhập và lây lan của các tác nhân gây bệnh. Nó đòi hỏi sự hợp tác của mọi người trong cả thái độ và hành vi để giảm thiểu rủi ro trong tất cả các hoạt động liên quan đến vật nuôi bản địa, nhập khẩu và động vật hoang dã và các sản phẩm của chúng.

Việc sử dụng thức ăn tổng hợp trong nuôi tôm là một thành phần quan trọng và là lý do quan trọng giúp ngành nuôi tôm đã phát triển thành công và tăng gấp bốn lần sản lượng toàn cầu trong ba thập kỷ qua. Điều bắt buộc là thức ăn cho tôm không phải là nguồn xâm nhập mầm bệnh tiềm tàng đối với tôm và hệ thống nuôi tôm.

Để đảm bảo an toàn sinh học cần đảm bảo tính an toàn trong nguồn thức ăn tôm (sống, tươi hoặc công thức) và phương pháp quản lý trang trại ở mọi gia đoạn của chuỗi giá trị sản xuất tôm.

Thức ăn cho tôm và rủi ro an toàn sinh học

Phần lớn các nhà nuôi tôm hiểu được các rủi ro an toàn sinh học liên quan việc di chuyển tôm sống (bao gồm cả tôm bố mẹ và tôm giống) từ nước này qua nước khác hoặc từ khu vực này qua khu vực khác, nhưng mối quan tâm về an toàn sinh học liên quan đến thức ăn của tôm và phương pháp quản lý thức ăn trong từng khâu sản xuất, bao gồm thức ăn cho tôm bố mẹ, tôm giống, tôm ươm và tôm thương phẩm, thường không được hiểu rõ.

Trên toàn cầu, người nuôi tôm sử dụng nhiều hệ thống sản xuất thưc ăn và nhiều loại thức ăn khác nhau, như thức ăn tự nhiên được đánh bắt hoặc được nuôi, thức ăn tươi sống hoặc được chế biến (artemia, nauplii, nhuyễn thể, hàu, nghêu, cua và ruốc, vi sinh vật hoặc biofloc và thức ăn tổng hợp được chế tạo và sản xuất chế độ ăn ép hoặc viên).

Đặc biệt, đối với các loại thức ăn tươi sống và chưa qua chế biến (động vật hai mảnh vỏ và giun nhiều tơ, nhuyễn thể chưa được xử lý và artemia bị ô nhiễm) được cho ăn ở các giai đoạn tôm khác nhau như: tôm bố mẹ, ấu trùng tôm và cả trên tôm thương phẩm. Có rất nhiều bằng chứng các loại thức ăn tươi sống có thể có rủi ro an toàn sinh học cao do có thể đưa mầm bệnh tiềm tàng vào các trại nuôi tôm như: Hội chứng đốm trắng (WSSV), Hypodermal Hematopoietic Necrosis Baculovirus (HHNBV), Virus gây hoại tử cơ quan lập biểu mô và cơ quan tạo máu (IHHNV), bệnh hoại tử gan cấp tính (AHPND) và các bệnh do ký sinh trùng.

Nguồn gây rủi ro an toàn sinh học khác là việc sử dụng các phụ phẩm chưa qua chế biến hoặc chế biến không kỹ từ tôm (như bột đầu tôm hoặc bột tôm) trong quá trình nuôi; thức ăn tổng hợp dạng viên hoặc các sản phẩm thủy sản bị ô nhiễm.

Được biết, các mầm bệnh như WSSV có thể có trong các thành phần bị ô nhiễm (như bột đầu tôm) sẽ bị tiêu diệt trong quá trình sản xuất thức ăn dạng viên thông thường. Nhưng những loài ký sinh trùng và vi khuẩn chịu nhiệt thì thể không bị tiêu diệt bằng quá trình ép viên, mà phải được xử lý ở nhiệt độ cao hơn bằng phương pháp ép đùn, điều này giúp thức ăn được tiệt trùng hoàn toàn.

Xem xét các rủi ro đã đề cập ở trên, các nhà sản xuất thức ăn tôm đã và đang xây dựng và sản xuất một thế hệ thức ăn thủy sản hoàn toàn mới, riêng biệt, an toàn và đầy đủ dinh dưỡng cho toàn bộ chu trình sản xuất tôm, từ giai đoạn ấu trùng cho đến khi trưởng thành.

Sự tham gia của các bên liên quan

Tất cả các bên liên quan, bao gồm chính phủ, nhà sản xuất thức ăn tôm, người bán, nông dân và những người khác, nên tham gia để đảm bảo rằng thức ăn cho tôm và phương pháp quản lý trang trại là an toàn sinh học.

Các cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm cho các ngành công nghiệp nuôi trồng thủy sản trong nước cần đưa ra luật đảm bảo rằng thức ăn tôm phải đảm bảo chất lượng và sức khỏe động vật tối ưu và được công bố đầy đủ về thành phần và giá trị dinh dưỡng; kiểm tra và chứng nhận tính an toàn của thức ăn; cấm nhập khẩu các mặt hàng thực phẩm (như một số thức ăn sống), các phụ phẩm và thức ăn với các chất phụ gia không được chứng nhận là không có mầm bệnh; đào tạo cho nông dân về thực hành nuôi trồng thủy sản; và truy tố các chất phụ gia bất hợp pháp bao gồm cả kháng sinh cấm.

Các công ty sản xuất thức ăn tôm nên sản xuất thức ăn thủy sản đúng công thức và đầy đủ dưỡng chất nhằm thúc đẩy sự phát triển tối ưu của vật nuôi; công bố đầy đủ các thành phần và mức độ dinh dưỡng được sử dụng và đảm bảo các sản phẩm của họ là an toàn sinh học và không có mầm bệnh; thúc đẩy và cung cấp đào tạo việc sử dụng thực hành quản lý thức ăn tại trang trại.

Các nhà sản xuất thức ăn thủy sản cũng cần lưu ý các quy định về thức ăn nuôi trồng thủy sản hiện có, được quốc tế chấp nhận liên quan đến vấn đề an toàn sinh học, như tiêu chuẩn Thực hành sản xuất thức ăn thủy sản tốt của FAO, Tiêu chuẩn và hướng dẫn thực hành nuôi trồng thủy sản tốt (BAP) của Liên minh nuôi trồng thủy sản toàn cầu (BAP),….

Các công ty thương mại thức ăn thủy sản cần cung cấp một cách thường xuyên cho chính quyền địa phương và hiệp hội sản xuất tôm các chất phụ gia thức ăn được bán cho nông dân; và không nên bán các chất phụ gia bất hợp pháp như kháng sinh bị cấm, hoặc các thành phần thức ăn thủy sản bị pha trộn hoặc hết hạn.

Người nuôi tôm phải cố gắng duy trì chất lượng nước tối ưu cho vật nuôi, bao gồm nồng độ oxy hòa tan> 4mg/L và nhiệt độ nước ~ 28 đến 30oC, và áp dụng phương pháp cho ăn ít và nhiều lần trong ngày để tránh cho ăn quá mức và gây ô nhiễm nguồn nước; cần lập và lưu trữ hồ sơ theo dõi và giám sát việc sử dụng thức ăn thủy sản và tính toán hiệu quả sử dụng thức ăn; nên sử dụng các chất phụ gia được cho phép và tránh sử dụng thức ăn tươi; sử dụng kháng sinh một cách an toàn và hiệu quả; xử lý tôm chết và vỏ tôm lột thích hợp bằng phương pháp an toàn sinh học; và thực hiện các quy trình quản lý trang trại và cho ăn thích hợp.

Tóm lại, bệnh tôm vẫn tiếp tục gây thiệt hại đáng kể về kinh tế. Do đó, cần đảm bảo rằng thức ăn tôm (thức ăn tươi sống hoặc thức ăn tổng hợp) và phương pháp quản lý trang trại không phải là điểm xâm nhập của mầm bệnh tiềm tàng đến tôm và đến các cơ sở nuôi. Điều quan trọng là tất cả các bên liên quan, bao gồm chính phủ, nhà sản xuất thức ăn tôm, người bán, nông dân và những người có liên quan cần đảm bảo rằng thức ăn tôm và phương pháp quản lý trang trại là an toàn sinh học.

Tôm cần khoảng 40 chất dinh dưỡng thiết yếu để tăng trưởng tối ưu. Các công ty thức ăn thủy sản phải xem xét và xây dựng sản phẩm có mức dinh dưỡng cao hơn (đối với các axit amin thiết yếu, axit béo, sterol, khoáng chất và vitamin). Ngoài ra, các chất phụ gia thức ăn khác (polysacarit, nucleotide, axit hữu cơ, tinh dầu, prebiotic và nhiều loại men vi sinh hữu ích khác) cũng cần được đưa vào để tăng cường sức khỏe cho tôm và tăng khả năng kháng bệnh.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

schoolgirl pussy